Bản dịch của từ 於戏 trong tiếng Việt

於戏

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

於戏 (Thán từ)

yú xì
01

感叹词。。礼记.大学:「于戏!前王不忘,君子贤其贤而亲其亲。」

Ví dụ
02

古汉语感叹词表示哀叹或慨叹相当于呜呼/嗚呼”(哀叹声

亦作「呜呼」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 於戏

於
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
扵, 𣱏, 𤋬, 烏, 于, 𤕘
Hình thái radical:
⿰,方,仒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép