Bản dịch của từ 施主 trong tiếng Việt

施主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施主 (Danh từ)

shī zhǔ
01

Thí chủ; người cho (sư tăng gọi những người cúng của cải cho nhà chùa)

和尚或道士称施舍财物给佛寺或道观的人,通常用来称呼一般的在家人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施主

shī

zhǔ

Các từ liên quan

施与
施丹傅粉
施为
施乐
主一
主一无适
主上
主业
主丧
施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép