Bản dịch của từ 施仁布恩 trong tiếng Việt
施仁布恩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
施仁布恩 (Tính từ)
【shī rén bù ēn】
01
Ban phát nhân đức và ân huệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施仁布恩
shī
施
rén
仁
bù
布
ēn
恩
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
- Các biến thể:
- 䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溮
屍
师
蒒
釶
鰤
䗐
邿
呞
蓍
詩
鲺
旂
旑
旊
旅
㫎
㫍
旘
旆
旉
㫏
旝
旖
逄
垕
㪃
姘
既
㳱
狡
㫡
姹
㝁
㤨
尮
措施
设施
实施
施舍
施工
施展
施加
施行
施事
施肥
