Bản dịch của từ 施瓦辛格 trong tiếng Việt

施瓦辛格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施瓦辛格 (Danh từ)

shī wǎ xīn gé
01

Schwarzenegger (phiên âm)

著名演员及政治家,曾为加州州长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施瓦辛格

shī

xīn

施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép