Bản dịch của từ 施罗德 trong tiếng Việt

施罗德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施罗德 (Danh từ)

shī luó dé
01

Gerhard Schröder (sinh 1944), chính trị gia người Đức thuộc Đảng Dân chủ Xã hội (SPD), Thủ tướng Đức giai đoạn 1998–2005.

格哈德·施罗德 (Gerhard Schröder) (1944-),德国社民党政治家,1998-2005 年德国总理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Schröder

施罗德(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施罗德

shī

luó

施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép