Bản dịch của từ 施虐 trong tiếng Việt
施虐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
施虐 (Động từ)
【shī nüè】
01
Để tra tấn, hãy thực hiện các nhiệm vụ sau:
折磨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngược đãi (động vật, trẻ em, v.v.)
虐待(动物、儿童等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施虐
shī
施
nüè
虐
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
- Các biến thể:
- 䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溮
屍
师
蒒
釶
鰤
䗐
邿
呞
蓍
詩
鲺
旂
旑
旊
旅
㫎
㫍
旘
旆
旉
㫏
旝
旖
逄
垕
㪃
姘
既
㳱
狡
㫡
姹
㝁
㤨
尮
措施
设施
实施
施舍
施工
施展
施加
施行
施事
施肥
