Bản dịch của từ 施虐狂 trong tiếng Việt

施虐狂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

施虐狂 (Danh từ)

shī nüè kuáng
01

Người thích bạo dâm

喜欢施加痛苦的个体,通常具有施虐倾向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施虐狂

shī

nüè

kuáng

施
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
Các biến thể:
䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép