Bản dịch của từ 施谋用智 trong tiếng Việt
施谋用智
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
施谋用智 (Tính từ)
【shī móu yòng zhì】
01
Dùng mưu kế trí tuệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 施谋用智
shī
施
móu
谋
yòng
用
zhì
智
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI.THÍ】
- Các biến thể:
- 䙾, 𠆹, 𠇜, 𠤒, 𢒃, 𢻩, 𢻫, 𢼉, 𢼊, 𢼘, 𦭇, 𢻱
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溮
屍
师
蒒
釶
鰤
䗐
邿
呞
蓍
詩
鲺
旂
旑
旊
旅
㫎
㫍
旘
旆
旉
㫏
旝
旖
逄
垕
㪃
姘
既
㳱
狡
㫡
姹
㝁
㤨
尮
措施
设施
实施
施舍
施工
施展
施加
施行
施事
施肥
