Bản dịch của từ 斾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

pèi
01

Cờ hiệu, lá cờ nhỏ bay phấp phới (như lá cờ 'bội' trong lễ hội hay quân đội, dễ nhớ vì 'bội' nghe như 'phơi' cờ trên cột)

同“旆”:“织文鸟章,白~央央。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

斾
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép