Bản dịch của từ 斿贡 trong tiếng Việt
斿贡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
斿贡 (Danh từ)
【yóu gòng】
01
Một loại cống vật thời Chu: gồm châu ngọc, ngọc trai hoặc theo giả thuyết khác là lông vũ, lông thú dùng làm cống phẩm.
周代九贡之一。贡珠﹑玉之类。一说﹐贡羽﹑毛之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斿贡
yóu
斿
gòng
贡
Các từ liên quan
贡举
