Bản dịch của từ 旁乡 trong tiếng Việt

旁乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁乡 (Danh từ)

páng xiāng
01

Người hầu cận gần bên, tùy thân; người ở gần phiền thần, trợ lý thân cận (Hán-Việt: 旁乡 ~ bên cạnh + hương/nhân liên hệ).

指近侍的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁乡

páng

xiāng

Các từ liên quan

旁亲
旁人
旁仄
旁佐
旁作
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép