Bản dịch của từ 旁光 trong tiếng Việt

旁光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁光 (Danh từ)

páng guāng
01

Bàng quang (tạng chứa nước tiểu) — Hán Việt: 'bàng quang' (膀胱); từ cổ dùng để gọi cơ quan tiểu tiện

即膀胱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁光

páng

guāng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
光临
光亮
光仪
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép