Bản dịch của từ 旁其 trong tiếng Việt

旁其

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁其 (Danh từ)

páng qí
01

Tên khác của cây 乌药 (một loại cây dược liệu): thân gỗ, cao khoảng hơn 3 m, vỏ và rễ có mùi thơm; lá hình giống cá, người xưa còn gọi là 鳑魮树

乌药的别名。树生似茶﹐高丈余。色黑。根﹑叶皆有香气。其叶状似鳑魮鲫鱼﹐故俗呼为鳑魮树。方音讹误为旁其。参阅明李时珍《本草纲目.木一.乌药》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁其

páng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
其与
其中
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép