Bản dịch của từ 旁勃 trong tiếng Việt

旁勃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁勃 (Danh từ)

páng bó
01

Chữ cổ/độc dị: cách viết khác của một chữ (亦作“?”) — ghi chú về biến thể chữ Hán; không phải từ thông dụng

1.亦作“?勃”。

Ví dụ
02

Cây bạch mao (một tên gọi của cây thuộc họ Artemisia, thường gọi là ‘白蒿’)

2.白蒿的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁勃

páng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
勃兴
勃勃
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép