Bản dịch của từ 旁合 trong tiếng Việt

旁合

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁合 (Tính từ)

páng hé
01

Rối rắm, xen lẫn phức tạp (cảnh tượng hoặc mối quan hệ nhiều thứ đan xen); có thể hiểu là “phiên hợp, bày đặt lộn xộn”

纷繁交错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁合

páng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép