Bản dịch của từ 旁听席 trong tiếng Việt
旁听席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁听席 (Danh từ)
【páng tīng xí】
01
Chỗ ngồi dành cho người dự họp nhưng không chính thức phát biểu (người nghe/khách mời theo dõi), giống như 'ghế dự khán'.
会议的非正式参加者的席位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁听席
páng
旁
tīng
听
xí
席
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
