Bản dịch của từ 旁州例 trong tiếng Việt

旁州例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁州例 (Danh từ)

páng zhōu lì
01

Mẫu mực, tấm gương; ví dụ điển hình (tức là ‘bảng/’ + ‘ví dụ/’ — chỉ vật/việc làm mẫu để học theo)

榜样﹐例子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁州例

páng

zhōu

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
州乡
州人
州伯
州倅
州党
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép