Bản dịch của từ 旁征博引 trong tiếng Việt

旁征博引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁征博引 (Động từ)

páng zhēng bó yǐn
01

Dẫn chứng rộng rãi, trích dẫn nhiều nguồn để làm cho lập luận thêm thuyết phục (gợi nhớ: = bên; = dẫn chứng; 博引 = trích dẫn nhiều)

为了表示论证充足而广泛地引用材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁征博引

páng

zhēng

yǐn

旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép