Bản dịch của từ 旁排 trong tiếng Việt

旁排

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁排 (Danh từ)

páng pái
01

Khiên cổ (vũ khí phòng ngự thời xưa); loại khiên bằng gỗ bọc da, có hai dạng: dài (dùng cho bộ binh) và tròn (dùng cho kỵ binh)

2.古代的防御武器。性质同盾。木质﹐以皮革裹束。有长﹑圆二种﹐步兵用长形,骑兵用圆形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“旁牌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁排

páng

pái

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
排中律
排云
排他
排他性
排仗
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép