Bản dịch của từ 旁搜远绍 trong tiếng Việt

旁搜远绍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁搜远绍 (Tính từ)

páng sōu yuǎn shào
01

Tìm kiếm rộng rãi; kế thừa từ xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁搜远绍

páng

sōu

yuǎn

shào

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
远世
远业
远东
远中
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép