Bản dịch của từ 旁摇阴煽 trong tiếng Việt

旁摇阴煽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁摇阴煽 (Tính từ)

páng yáo yīn shān
01

Ngấm ngầm xúi bậy; âm thầm kích động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁摇阴煽

páng

yáo

yīn

shān

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
煽乱
煽动
煽孽
煽引
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép