Bản dịch của từ 旁杀 trong tiếng Việt
旁杀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁杀 (Danh từ)
【páng shā】
01
Trong hệ thống tang phục cổ xưa, nó dùng để chỉ mức độ tang phục giảm dần theo thứ tự gần gũi với thân nhân thế chấp của người đã khuất (tổ chức tang lễ cho thân nhân thế chấp)
古时谓旁系亲属的丧服以亲疏远近不同而依次减等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁杀
páng
旁
shā
杀
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
