Bản dịch của từ 旁死魄 trong tiếng Việt

旁死魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁死魄 (Danh từ)

páng sǐ pò
01

Tên gọi cổ hoặc dị dạng của thuật ngữ (cổ) — xem “旁死霸”; thường là từ cổ, ít dùng, chỉ một tên gọi/thuật ngữ lịch sử

1.亦作“旁死霸”。

Ví dụ
02

Âm lịch: ngày mùng 2 mỗi tháng (một pha trăng/ái tượng trưng cho ngày mùng 2 âm lịch).

2.农历每月初二的月相。亦借指农历每月初二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁死魄

páng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
死不悔改
死不改悔
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép