Bản dịch của từ 旁求博考 trong tiếng Việt
旁求博考
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁求博考 (Động từ)
【páng qiú bó kǎo】
01
Tìm kiếm, thu thập tư liệu từ nhiều nguồn và đối chiếu, khảo chứng rộng rãi (đa phương thâu tìm, khảo xét cẩn thận).
多方搜求,广泛考证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁求博考
páng
旁
qiú
求
bó
博
kǎo
考
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
博习
考中
考亭
考伐
考信
考具
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
