Bản dịch của từ 旁浃 trong tiếng Việt

旁浃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁浃 (Tính từ)

páng jiā
01

Lan rộng, thấm khắp; cái gì đó bao phủ, dính khắp nơi (Hán-Việt:旁浃 có thể hiểu là “lan tỏa, thấm đến”).

普遍沾被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁浃

páng

jiā

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép