Bản dịch của từ 旁生 trong tiếng Việt
旁生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁生 (Danh từ)
【páng shēng】
01
1.广生。
Ví dụ
02
Mọc ở cạnh, mọc bên cạnh (thường nói cây, cỏ hoặc vật thể sinh trưởng phụ bên cạnh vật chính)
2.旁边生长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phạm trù Phật giáo chỉ loài súc sinh (thú, gia súc, côn trùng) — nghĩa xấu của luân hồi; còn có ý ‘súc sinh’ (kiếp thấp, không phải đường người/thiên).
3.佛教语。指畜生。谓兽畜昆虫﹐皆是业轮恶趣﹐非人天之正道﹐故称。一说﹐畜生横行﹐故曰旁生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁生
páng
旁
shēng
生
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
