Bản dịch của từ 旁生霸 trong tiếng Việt

旁生霸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁生霸 (Danh từ)

páng shēng bà
01

Xem “旁生魄” — (thuật ngữ cổ) chỉ một loại tinh thần/linh lực phát sinh phụ bên, nghĩa gần với 'linh hồn phụ' hoặc 'tà linh phụ sinh'

见“旁生魄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁生霸

páng

shēng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
生一
生三
生上起下
生不逢场
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép