Bản dịch của từ 旁生魄 trong tiếng Việt

旁生魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁生魄 (Danh từ)

páng shēng pò
01

Cách đọc/viết cổ: từ láy chỉ việc “bao trùm, áp chế” (có ghi chú: 亦作旁生霸”) — nghĩa cổ hiếm dùng; nên hiểu là một tên gọi/thuật ngữ cổ chỉ thế lực/độc chiếm

1.亦作“旁生霸”。

Ví dụ
02

2.旧历每月十六日的月相。亦借指农历每月十六日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁生魄

páng

shēng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
生一
生三
生上起下
生不逢场
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép