Bản dịch của từ 旁罗 trong tiếng Việt
旁罗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁罗 (Động từ)
【páng luó】
01
1.犹遍及。
Ví dụ
02
2.测天度的器具。
Ví dụ
03
Phương tiện đo lường (mượn để chỉ cách đo, phương pháp ước lượng); phép đo tham khảo
3.借指测度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thu thập, sưu tầm khắp nơi; thu gom rộng rãi
4.广泛搜罗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁罗
páng
旁
luó
罗
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
