Bản dịch của từ 旁若无人 trong tiếng Việt

旁若无人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁若无人 (Cụm từ)

páng ruò wú rén
01

身旁好像没有人。形容态度傲慢,不把别人放在眼里。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁若无人

páng

ruò

rén

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
无一不备
无一不知
无一可
无一时
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép