Bản dịch của từ 旁行 trong tiếng Việt
旁行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁行 (Động từ)
【páng xíng】
01
Lan khắp, lan rộng khắp nơi (đi, trải ra khắp chốn)
1.遍行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chéo, viết theo chiều ngang sang một bên; (sách) ghi chép, viết nghiêng sang cạnh
3.横写。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lưu truyền rộng rãi; được truyền bá khắp nơi (thường là tin tức, lời đồn, phong tục)
2.广泛流传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bước đi xiêu vẹo, đi ngang ngang; đi ẩu, ngang ngược (cũng có nghĩa là ngang hành, làm loạn ngang)
4.步履歪斜;横行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁行
páng
旁
xíng
行
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
