Bản dịch của từ 旁行书 trong tiếng Việt

旁行书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁行书 (Danh từ)

páng xíng shū
01

Chữ viết theo chiều ngang (như chữ La-tinh); xưa còn dùng để chỉ chữ nước ngoài

横写的文字。古泛指外国文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁行书

páng

xíng

shū

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép