Bản dịch của từ 旁行斜上 trong tiếng Việt

旁行斜上

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁行斜上 (Cụm từ)

páng xíng xié shàng
01

原指《史记》中的《三代世表》、《十二诸侯年表》等。后泛指用表格行式排列的系表、谱牒等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁行斜上

páng

xíng

xié

shàng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép