Bản dịch của từ 旁观者清 trong tiếng Việt
旁观者清
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
旁观者清 (Tính từ)
【páng guān zhě qīng】
01
Người ngoài nhìn rõ tình hình, còn người trong cuộc dễ bị rối, không thấy sáng suốt (gần nghĩa: 'người ngoài sáng suốt').
当事人被碰到的问题搞糊涂了,旁边观看的人却看得很清楚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁观者清
páng
旁
guān
观
zhě
者
qīng
清
Các từ liên quan
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
清一
清一色
清丈
清世
清业
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,丷,冖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龎
嫎
㫄
庞
舽
鳑
鰟
尨
䨦
厐
膀
䂇
蒡
塝
謗
棓
玤
㯁
蛖
䎧
縍
棒
㭋
挷
旟
方
旆
於
㫍
斺
旘
旙
㫇
旑
旗
旓
娎
𠉸
訚
栾
㸸
鸴
袨
钿
𠅖
華
倞
羘
旁边
旁听
偏旁
旁白
旁观
一旁
声旁
形旁
旁人
旁晚
