Bản dịch của từ 旁转 trong tiếng Việt

旁转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁转 (Động từ)

páng zhuǎn
01

2.音韵学名词。谓古韵阴﹑阳﹑入三类韵部的字在本类内跟邻近各韵部的相互转变。

Ví dụ
02

Xoay chuyển; vận chuyển vòng (ý: '旁转' 表示转动运转周绕的意思犹如旁侧转动)

1.犹运转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁转

páng

zhuǎn

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép