Bản dịch của từ 旁邑 trong tiếng Việt

旁邑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁邑 (Danh từ)

páng yì
01

Thành thị lân cận, các huyện thành phố gần kề (thành ấp bên cạnh)

邻近的城邑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁邑

páng

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép