Bản dịch của từ 旁郡 trong tiếng Việt

旁郡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁郡 (Danh từ)

páng jùn
01

Các châu, quận lân cận; vùng đất thuộc các thái/triều cận kề (gần bên)

1.附近的州郡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những châu (quận) khác; các địa phương ngoài châu/quận hiện nói đến

2.别的州郡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁郡

páng

jùn

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
郡丞
郡主
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép