Bản dịch của từ 旁门外道 trong tiếng Việt

旁门外道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

旁门外道 (Danh từ)

páng mén wài dào
01

Khuynh hướng/nhóm không chính thống, lối làm không đúng đắn; đồ đạc hay phương pháp tạp nham, tà đạo (gợi nhớ: 旁門外道 = cửa phụ, đường lạ)

原指不正派的宗教派别。借指不正派的学术派别。现泛指不正派的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁门外道

páng

mén

wài

dào

Các từ liên quan

旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
门丁
门上
门上人
门下
门下人
外三关
外丧
外丹
外主
旁
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép