Bản dịch của từ 旃席 trong tiếng Việt
旃席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
旃席 (Danh từ)
【zhān xí】
01
Chiếu bằng vải nỉ/chiếu bằng lông cừu hoặc nỉ (giống tấm lót bằng nỉ); gọi chung là 'chiếu nỉ'
毡席;毛毡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旃席
zhān
旃
xí
席
Các từ liên quan
旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,丹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邅
詹
讝
㣶
岾
占
魙
趈
譫
噡
氈
驙
旐
㫆
㫍
旚
方
族
旊
旞
旝
旅
旎
旖
载
託
㸶
哧
酑
桍
朗
衾
倢
耻
㛗
烋
