Bản dịch của từ 旃檀佛像 trong tiếng Việt

旃檀佛像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

旃檀佛像 (Danh từ)

zhān tán fó xiàng
01

Tượng Phật bằng gỗ/檀香或檀木做成的佛像旃檀瑞像”),即用檀木或檀香木雕刻的佛像可联想到檀香檀木与佛像的庄严

见“旃檀瑞像”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旃檀佛像

zhān

tán

xiàng

Các từ liên quan

旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
像主
像似
像儿
像塔
像声
旃
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
Các biến thể:
㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép