Bản dịch của từ 旃车 trong tiếng Việt

旃车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

旃车 (Danh từ)

zhān chē
01

Xe (loại xe cổ) có màn che, còn gọi làm một tên cổ xưa của xe ngựa hoặc xe rước

1.亦作“?车”。

Ví dụ
02

Xe có mái bạt bằng vải/chiên (đóng bằng lông, vải) — nghĩa cổ chỉ loại xe phủ bằng tấm bạt/chiên () để che; có thể hiểu là 'xe bạt/xe màn' (loại xe phủ vải/da để che nắng mưa).

2.毡篷车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旃车

zhān

chē

Các từ liên quan

旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
车两
车主
旃
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
Các biến thể:
㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép