Bản dịch của từ 旄丘 trong tiếng Việt
旄丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
旄丘 (Danh từ)
【máo qiū】
01
Gò đồi trước cao sau thấp (gò đất có phía trước cao, phía sau thấp)
前高后低的山丘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄丘
máo
旄
qiū
丘
Các từ liên quan
旄人
旄俊
旄倪
旄头
旄山
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
- Các biến thể:
- 嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,毛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緢
蝥
芼
錨
犛
矛
㲠
㝟
枆
䖥
嵍
毛
媢
愗
冐
貌
袤
茂
秏
毷
䓮
贸
瞀
暓
旇
旞
㫊
旘
㫍
旅
㫈
旗
旀
旖
㫄
旐
𠕞
㪿
剔
䓂
欭
浙
紙
捣
耟
罜
颃
泰
