Bản dịch của từ 旄人 trong tiếng Việt
旄人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
旄人 (Danh từ)
【máo rén】
01
Danh xưng chức quan trong sách Lễ (Chu lễ), phụ trách giảng dạy nhạc và vũ (chỉ người coi việc nhạc vũ)
《周礼》官名。掌教乐舞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄人
máo
旄
rén
人
Các từ liên quan
旄丘
旄俊
旄倪
旄头
旄山
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
- Các biến thể:
- 嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,毛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緢
蝥
芼
錨
犛
矛
㲠
㝟
枆
䖥
嵍
毛
媢
愗
冐
貌
袤
茂
秏
毷
䓮
贸
瞀
暓
旇
旞
㫊
旘
㫍
旅
㫈
旗
旀
旖
㫄
旐
𠕞
㪿
剔
䓂
欭
浙
紙
捣
耟
罜
颃
泰
