Bản dịch của từ 旄俊 trong tiếng Việt

旄俊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄俊 (Danh từ)

máo jùn
01

Người tài giỏi, anh kiệt; bậc kì sĩ (Hán Việt: = tuấn, ~ biểu thị 'tóc đẹp' → hàm ý phẩm túc, vượt trội).

俊杰之士。旄﹐通“髦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄俊

máo

jùn

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄倪
旄头
旄山
俊上
俊丽
俊举
俊人
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép