Bản dịch của từ 旄头 trong tiếng Việt
旄头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
旄头 (Danh từ)
【máo tóu】
01
Quân kị binh tiên phong trong đoàn cờ, thời cổ dùng để làm nhiệm vụ dẫn đầu hộ tống hoàng gia (tương tự kị sĩ cầm cờ hiệu)
1.古代皇帝仪仗中一种担任先驱的骑兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên sao: tức sao Mai (昴星),為二十八宿之一(星名)。可记作天文星宿的专有名词。
2.即昴星。星名。二十八宿之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄头
máo
旄
tóu
头
Các từ liên quan
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄山
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
- Các biến thể:
- 嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,毛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緢
蝥
芼
錨
犛
矛
㲠
㝟
枆
䖥
嵍
毛
媢
愗
冐
貌
袤
茂
秏
毷
䓮
贸
瞀
暓
旇
旞
㫊
旘
㫍
旅
㫈
旗
旀
旖
㫄
旐
𠕞
㪿
剔
䓂
欭
浙
紙
捣
耟
罜
颃
泰
