Bản dịch của từ 旄星 trong tiếng Việt

旄星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄星 (Danh từ)

máo xīng
01

Sao chòm tóc (cụm sao gọi là 旄头星), một sao danh mục cổ; từ Hán‑Việt: 'mao tinh' — tên sao ít dùng, thuộc từ vựng thiên văn cổ.

即旄头星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄星

máo

xīng

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
星丁头
星主
星书
星乱
星事
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép