Bản dịch của từ 旄狄 trong tiếng Việt

旄狄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄狄 (Danh từ)

máo dí
01

Lông cờ, lông trang trí (tham chiếu: 旄羽) — mảnh lông hay tua treo trên cờ, tượng trưng; (Hán-Việt) mao địch/mao (cổ)

即旄羽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄狄

máo

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép