Bản dịch của từ 旄端 trong tiếng Việt

旄端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄端 (Danh từ)

máo duān
01

Đầu đuôi; phần tận cùng của một vật (như đuôi, ngọn, mút) — Hán-Việt: mao () + đoạn () nhấn mạnh 'vị trí cuối cùng'.

尾端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄端

máo

duān

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
端一
端严
端丽
端五
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép