Bản dịch của từ 旄舞 trong tiếng Việt

旄舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄舞 (Danh từ)

máo wǔ
01

Một loại điệu múa nhỏ trong thời Chu; múa dùng cờ hoặc đuôi bò () để chỉ huy, thuộc sáu loại múa nhỏ của Chu cổ

周代六种小舞之一。舞者执旄牛尾以指挥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄舞

máo

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép