Bản dịch của từ 旄象 trong tiếng Việt

旄象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄象 (Danh từ)

máo xiàng
01

牦牛——指牦牛與大象兩種大型動物)。可用於古籍或比喻語境強調體型巨大之物

1.牦牛与象。

Ví dụ
02

Khiên/khánh hiệu gắn ngà voi (lá cờ/tiêu trang trí bằng ngà voi)

2.饰以象牙的旌旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄象

máo

xiàng

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
象为
象主
象乐
象事
象人
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép